
Deportivo Guadalajara
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Gabriel Milito
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,1
- Cầu thủ ngoại
- 2 (7,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- Estadio Akron
- Sức chứa
- 49.580
- Cân bằng chuyển nhượng
- -7,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alan Pulido | 35 | 600,0 N €Định giá thg 4 2026Định giá thg 4 2026 | — | — |
| 56 | Ángel Chávez | 21 | — | — | — |
| 34 | Armando González | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Brian Gutiérrez | 23 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Bryan González | 23 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Cade Cowell | 22 | 3,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Chicharito | 38 | 1,0 Tr €Định giá thg 8 2023Định giá thg 8 2023 | — | — |
| 23 | Daniel Aguirre | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Diego Campillo | 24 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Diego Latorre | 21 | — | — | — |
| 51 | Eduardo García | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Efraín Álvarez | 24 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Érick Gutiérrez | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Fernando González | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Gilberto Sepúlveda | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Hugo Camberos | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Hugo Mata | 20 | — | — | — |
| 11 | Isaác Brizuela | 36 | — | — | — |
| 18 | Jonathan Pérez | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | José Castillo | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Leonardo Sepúlveda | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Luis Olivas | 26 | — | — | — |
| 7 | Luis Romo | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Miguel Gómez | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Miguel Tapias | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Omar Govea | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Óscar Whalley | 32 | 325,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Raúl Rangel | 26 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Richard Ledezma | 26 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 1 |
| 25 | Roberto Alvarado | 28 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 225 | Samir Inda | 18 | — | — | — |
| 226 | Santiago Sandoval | 19 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 181 | Sebastián Liceaga | 19 | — | — | — |
| 67 | Sergio Aguayo | 23 | — | — | — |
| 35 | Teun Wilke | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Yael Padilla | 20 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |