Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Clube Atlético Paranaense

34 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
33
Tuổi trung bình
25,9
Cầu thủ ngoại
12 (36,4%)
Cầu thủ ĐTQG
1
Sân vận động
Estádio Mário Celso Petraglia
Sức chứa
42.372
Cân bằng chuyển nhượng
-1,5 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 2026

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trường
—Alejandro GarcíaColombiaTiền vệ25700,0 N €Định giá thg 5 2026
4Arthur DiasBrazilHậu vệ193,0 Tr €Định giá thg 5 2026
48BruninhoBrazilTấn công187,0 Tr €Định giá thg 5 2026
10Bruno ZapelliArgentinaTiền vệ244,5 Tr €Định giá thg 5 2026
13Carlos TeránColombiaHậu vệ262,0 Tr €Định giá thg 5 2026
47ChiquetiBrazilTiền vệ213,0 Tr €Định giá thg 5 2026
—Daniel AguilarColombiaTấn công2210,0 N €Định giá thg 7 2023
—DantasBrazilHậu vệ22—
—DuduBrazilHậu vệ29700,0 N €Định giá thg 5 2026
53DuduBrazilTiền vệ205,0 Tr €Định giá thg 5 2026
5FelipinhoBrazilTiền vệ241,0 Tr €Định giá thg 5 2026
29Gastón BenavídezArgentinaHậu vệ303,5 Tr €Định giá thg 5 2026
—GilbertoBrazilHậu vệ332,2 Tr €Định giá thg 5 2026
2Gilberto JuniorBrazilHậu vệ212,0 Tr €Định giá thg 5 2026
—Hayen PalaciosColombiaHậu vệ27500,0 N €Định giá thg 6 2026
11IsaacBrazilTấn công221,2 Tr €Định giá thg 5 2026
16JádsonBrazilTiền vệ331,0 Tr €Định giá thg 5 2026
8João CruzBrazilTiền vệ202,0 Tr €Định giá thg 5 2026
—Jorge RivaldoColombiaTấn công222,0 Tr €Định giá thg 6 2026
33Juan Felipe AguirreColombiaHậu vệ301,5 Tr €Định giá thg 5 2026
27Juan PortillaColombiaTiền vệ285,0 Tr €Định giá thg 5 2026
20JulimarBrazilTấn công252,0 Tr €Định giá thg 5 2026
9Kevin ViverosColombiaTấn công2610,0 Tr €Định giá thg 5 2026
3LéoBrazilHậu vệ301,2 Tr €Định giá thg 5 2026
6Léo DerikBrazilHậu vệ212,5 Tr €Định giá thg 5 2026
21LeozinhoBrazilTấn công27750,0 N €Định giá thg 5 2026
37Lucas EsquivelArgentinaHậu vệ247,0 Tr €Định giá thg 5 2026
14Luiz GustavoBrazilTiền vệ39200,0 N €Định giá thg 5 2026
42Matheus SoaresBrazilThủ môn21—
1MycaelBrazilThủ môn222,0 Tr €Định giá thg 5 2026
70Renan PeixotoBrazilTấn công261,5 Tr €Định giá thg 5 2026
—Renan VianaBrazilTấn công23225,0 N €Định giá thg 5 2026
23SantosBrazilThủ môn36400,0 N €Định giá thg 5 2026
7Stiven MendozaColombiaTấn công34600,0 N €Định giá thg 5 2026