
Molde Fotballklubb
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 12 (41,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Aker Stadion
- Sức chứa
- 11.800
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Albert Posiadala | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Birk Risa | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Blerton IsufiKosovoTiền vệ | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Caleb Zady Sery | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Casper Øyvann | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Daniel Daga | 19 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Eirik Haugan | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Eirik Hestad | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Emil Breivik | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | 34 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Fredrik Kristensen Dahl | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Halldor Stenevik | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Igor Gosik | 18 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Isak Helstad Amundsen | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Jacob Christensen | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Jalal Abdullai | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Mads Eikrem Myklebust | 19 | — | — | — |
| 10 | Mads Enggård | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 25 | Martin Linnes | 35 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Mats Møller Dæhli | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Oliver Petersen | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Oskar Spiten-Nysæter | 19 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Samukele Kabini | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Sivert Sira Hansen | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Sondre Granaas | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Valdemar Lund | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 15 | Vebjørn Hoff | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Viktor Bender | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |