
Central Coast Mariners
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mark Jackson
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 22,7
- Cầu thủ ngoại
- 4 (19%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Polytec Stadium
- Sức chứa
- 20.059
Snapshot đội hình, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 21 | Abdul Faisal | 20 | — |
| 8 | Alfie McCalmont | 26 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 72 | Ali Auglah | 24 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 30 | Andrew Redmayne | 37 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 22 | Arthur De Lima | 19 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 37 | Bailey Brandtman | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 26 | Brad Tapp | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 7 | Christian Theoharous | 26 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 24 | Diesel Herrington | 22 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 40 | Dylan Peraić-Cullen | 20 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 6 | Haine Eames | 18 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 16 | Harrison Steele | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 43 | Jacob Nasso | 20 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 50 | Jai Ajanovic | 18 | — |
| 2 | James Donachie | 33 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 45 | Jesse Mantell | 18 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 42 | Laurence Taylor | 18 | — |
| — | Logan Sambrook | 18 | — |
| 5 | Lucas Mauragis | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 43 | Michael Paragalli | 20 | — |
| 10 | Miguel Di Pizio | 20 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 3 | Nathan Paull | 23 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 14 | Nicholas Duarte | 22 | — |
| 9 | Ryan Edmondson | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 |
| 11 | Sabit Ngor | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| — | Seth Clark | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2019Định giá thg 5 2019 |
| 41 | Shumba Mutokoyi | 18 | — |
| 15 | Storm Roux | 33 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 4 | Trent Sainsbury | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |
| 20 | Will Kennedy | 21 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 |