
Coritiba Foot Ball Club
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 28,3
- Cầu thủ ngoại
- 4 (12,5%)
- Sân vận động
- Estádio Major Antônio Couto Pereira
- Sức chứa
- 40.502
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Benassi | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Breno Lopes | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Brian Ocampo | 27 | 900,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 26 | Bruno Melo | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Éberth | 23 | — | — | — |
| 28 | Fabinho | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Felipe Jonatan | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Fernando Sobral | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 87 | Gabriel Leite | 38 | 25,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| — | Geovane Meurer | 24 | — | — | — |
| 39 | Gustavo | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Jacy | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | João Almeida | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Joaquín Lavega | 21 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Josué | 36 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | JP Chermont | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Keiller | 29 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Keno | 37 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 1 |
| 11 | Lucas Ronier | 21 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Maicon | 38 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Pedro Morisco | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Pedro Rangel | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Pedro Rocha | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 78 | Renato Marques | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Rodrigo Moledo | 38 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Rodrigo Rodrigues | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Sebastián Gómez | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Thiago Santos | 37 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 23 | Tiago Cóser | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Tinga | 33 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Vini Paulista | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Wallisson | 29 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Willian Oliveira | 33 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |