
Charlotte Football Club
30 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 16 (55,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Bank of America Stadium
- Sức chứa
- 75.412
- Cân bằng chuyển nhượng
- +9,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Andrew JohnsonSt. Vincent & GrenadinenHậu vệ | 22 | — | — | — |
| 4 | Andrew Privett | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Archie Goodwin | 21 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 48 | Aron John | 20 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Ashley Westwood | 36 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Baye Coulibaly | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Brandt Bronico | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Brian Romero | 20 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | David Schnegg | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Djibril Diani | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Harry Toffolo | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 22 | Henry Kessler | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Idan Toklomati | 22 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Isaac Walker | 26 | 25,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 39 | Jack Neeley | 21 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 18 | Kerwin Vargas | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Kristijan Kahlina | 34 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Liel Abada | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Luca de la Torre | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| — | Mikah Thomas | 21 | — | — | — |
| 44 | Morrison Agyemang | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Nathan Byrne | 34 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Nimfasha Berchimas | 18 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Pep Biel | 30 | 5,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Rodolfo Aloko | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Tim Ream | 38 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Tyger Smalls | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Tyler Miller | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Wilfried Zaha | 33 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 35 | Will Cleary | 23 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |