
Idrottsföreningen Kamraterna Göteborg
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 25,5
- Cầu thủ ngoại
- 12 (48%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Gamla Ullevi
- Sức chứa
- 18.454
- Cân bằng chuyển nhượng
- -271,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Adam Bergmark Wiberg | 29 | 500,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 17 | Alexander Jallow | 28 | 700,0 N €Định giá thg 10 2025Định giá thg 10 2025 | — | — |
| — | Arbnor Mucolli | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 3 | August Erlingmark | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 26 | Benjamin Brantlind | 18 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 15 | David Kruse | 24 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 25 | Elis Bishesari | 21 | 1,8 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 18 | Felix Eriksson | 22 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 16 | Filip Ottosson | 30 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 34 | Fredrik Andersson | 37 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 20 | Gabriel Elias Ersoy | 21 | 150,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 8 | Imam Jagne | 22 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Issaka Seidu | 20 | — | 7 | 0 |
| 5 | Jonas Bager | 30 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Jonathan Rasheed | 34 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 23 | Kolbeinn Thórdarson | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 21 | Leo Radakovic | 19 | — | — | — |
| — | Lucas Kåhed | 24 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 9 | Max Fenger | 25 | 2,2 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 22 | Noah Tolf | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Ramon Pascal Lundqvist | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 4 | Rockson Yeboah | 22 | 300,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 11 | Saidou Alioum | 23 | 900,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 7 | Sebastian Clemmensen | 23 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 30 | Tiago Coimbra | 22 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Tobias Heintz | 28 | 2,2 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 12 | Viktor Andersson | 22 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |