
Red Bull Bragantino
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 39
- Tuổi trung bình
- 25,6
- Cầu thủ ngoại
- 9 (23,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Estádio Municipal Cicero De Souza Marques
- Sức chứa
- 12.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +10,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Agustín Sant'Anna | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Alix | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Bruninho | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 51 | Cauê Nascimento | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Cleiton | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Davi Gomes | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Eduardo | 28 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Eduardo Sasha | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Eric Ramires | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Fabinho | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Fabrício | 26 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Fernando | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Fernando Costa | 22 | — | — | — |
| 6 | Gabriel | 34 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Gabriel Novaes | 27 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Gustavo Marques | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Gustavo Neves | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 56 | Gustavo Reis | 21 | — | — | — |
| 2 | Guzmán Rodríguez | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Henry Mosquera | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Ignacio Laquintana | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 15 | Ignacio Sosa | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Isidro Pitta | 27 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 80 | João Neto | 23 | 125,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 34 | José Andrés Hurtado | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | José Herrera | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Juninho Capixaba | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Kawê | 24 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 21 | Lucas Barbosa | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 57 | Marcelinho Braz | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Matheus Fernandes | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Pedro Henrique | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Praxedes | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Rodriguinho | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 52 | Ryan Augusto | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Tiago Volpi | 35 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Vanderlan | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 17 | Vinicinho | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |