
FC Botosani
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Leontin Grozavu
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 13 (43,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Municipal Botoșani
- Sức chứa
- 7.782
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Aldaír Ferreira | 28 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Alexandru Cîmpanu | 25 | — | — | — |
| 30 | Alexandru Țigănașu | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Alin Ciobanu | 18 | — | — | — |
| 41 | Andrei Dumiter | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Andrei Dumitru | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Andrei Miron | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Antonio Dumitru | 21 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Charles PetroMalawiTiền vệ | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 75 | David Ciurel | 21 | 10,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 15 | Denis Ștefan | 20 | — | — | — |
| 23 | Djibril Diaw | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 67 | Enriko Papa | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Enzo López | 28 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Friday Adams | 23 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Gabriel David | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | George Gligor | 21 | — | — | — |
| 99 | Giannis Anestis | 35 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Hervin Ongenda | 31 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Iustin Filote | 17 | — | — | — |
| 16 | Luca Popa | 20 | — | — | — |
| — | Lucas de Vega | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Luka Kukic | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Michael Pavlovic | 25 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Miguel Muñoz | 29 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Mihai Bordeianu | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Mykola Kovtalyuk | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 3 |
| 73 | Narcis Ilaș | 19 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Răzvan Creț | 20 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Riad Suta | 24 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Rijad Sadiku | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Sebastian Mailat | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Șerban Tomache | 22 | 25,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 10 | Stefan Bodisteanu | 23 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Ștefan Pănoiu | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Zoran Mitrov | 24 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |