
Al-Hazem Sport Club
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 28,4
- Cầu thủ ngoại
- 10 (35,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Al-Hazem Club Stadium
- Sức chứa
- 8.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Abdelmounaim Boutouil | 28 | 375,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Abdulaziz Al-Dwehe | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 82 | Abdulaziz Al-Harbi | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Abdulhadi Al-Harajin | 31 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Abdullah Al-Ammar | 32 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Abdullah Al-Shanqiti | 27 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Abdulrahman Al-Dakheel | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Abdulrahman Al-Khaibary | 38 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Abdulrazzaq Awaji | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Aboubacar Bah | 20 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Ahmed Al-Nakhli | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Ahmed Al-Shamrani | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Amadou Bamba | 21 | — | — | — |
| 11 | Amir Sayoud | 35 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Bruno VarelaCape VerdeThủ môn | 31 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 0 |
| 17 | Elias Mokwana | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Fábio Martins | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Faiz Hawsawi | 22 | — | — | — |
| 90 | Hassan Idris | 21 | — | — | — |
| 23 | Ibrahim Zaied | 36 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Loreintz Rosier | 28 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 3 |
| 33 | Majed Al-Ghamdi | 28 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Mohammed Al-Saedi | 20 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Mohammed Al-Yami | 24 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Nawaf Al-Bishri | 20 | — | — | — |
| 19 | Nawaf Al-Habashi | 28 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Omar Al-Somah | 37 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Saud Al-Rashid | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Sultan Tunkar | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 61 | Thamer Mahdali | 22 | — | — | — |
| 22 | Yazan Al-Ruwaili | 21 | — | — | — |
| 7 | Yousef Al-Shammari | 28 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Youssouf Oumarou | 33 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |