
Al-Kholood Club
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 26,4
- Cầu thủ ngoại
- 12 (42,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Al-Hazem Club Stadium
- Sức chứa
- 8.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -8,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Abdulaziz Al-Aliwa | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Abdullah Al-Ajian | 21 | — | — | — |
| 13 | Abdullah Masoud | 24 | 25,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 47 | Abdulmalik Al-Harbi | 20 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Abdulrahman Al-Dawsari | 29 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Abdulrahman Al-Safari | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Adam Berry | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Edgaras Utkus | 26 | 1,6 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 3 |
| 34 | Fares Al-Zahrani | 18 | — | — | — |
| 99 | Guga | 20 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Hassan Al-Asmari | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Hattan Bahebri | 34 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Ibrahim Barabaa | 20 | — | — | — |
| 10 | Iker Kortajarena | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 1 |
| 4 | Jamaan Al-Dosari | 33 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Jassim Al-Oshbaan | 32 | — | — | — |
| 6 | John Buckley | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 31 | Juan Pablo Cozzani | 27 | 3,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 96 | Kévin N'Doram | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Majed Khalifa | 22 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Mansour Camara | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Mohammed Mazyad Al-Shammari | 34 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Mohammed Sawaan | 26 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 48 | Muhannad Al-Yahya | 22 | — | — | — |
| 9 | Myziane MaolidaComorosTấn công | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 23 | Norbert Gyömbér | 34 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Odai Abdulghani | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 52 | Rakan Jamaan | 20 | — | — | — |
| 18 | Ramiro Enrique | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Ramzi Solan | 28 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Rashid Al-Mutairi | 23 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Salman Al-Mosawa | 20 | — | — | — |
| 38 | Shaquille Pinas | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Sultan Al-Shehri | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | William Troost-Ekong | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Yousef Al-Honaifesh | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |