
Moreirense FC
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- António da Costa
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 23,4
- Cầu thủ ngoại
- 17 (70,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estádio C. J. de Almeida Freitas
- Sức chứa
- 6.150
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Afonso Assis | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 11 | Alan | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 5 |
| 17 | Álvaro Martínez | 24 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 13 | André Ferreira | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 20 | Benny | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 1 |
| 22 | Caio Secco | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 7 | Cedric Teguia | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 76 | Dinis Pinto | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 66 | Gilberto Batista | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 95 | Guilherme Schettine | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 15 | 9 |
| 30 | Jimi Gower | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 19 | Joel Jorquera | 26 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 4 | Kevyn Monteiro | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 27 | Kiko | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 1 |
| 10 | Kiko Bondoso | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 0 |
| 78 | Landerson | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 80 | Lawrence Ofori | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 71 | Leandro Santos | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 9 | Luís Semedo | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 3 |
| 26 | Maracás | 32 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 8 | Mateja Stjepanović | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| 3 | Michel | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 6 | Miguel Silva | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 16 | Mika | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 23 | Nile John | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 21 | Rodri Alonso | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 15 | Vasco Sousa | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 99 | Yan Maranhão | 24 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |