BẢNG XẾP HẠNG
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng các giải đấu trong số này theo dõi, cập nhật đến vòng đấu mới nhất.
ASEAN Championship
Group A
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 1 | +12 | 10 | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | +3 | 8 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 10 | -4 | 3 | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 15 | -15 | 0 |
Group B
| Hạng | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | +5 | 6 | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 3 | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 20 | -17 | 0 |
Dữ liệu trận đấu cập nhật tự động. Giờ thi đấu hiển thị theo múi giờ của ấn bản này.