BENFICA1 bài viết
Benfica
Estádio da Luz — gã khổng lồ Bồ Đào Nha, lò đào tạo tài năng.
Thông tin CLB
- HLV
- Bruno Lage
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 24,7
- Cầu thủ ngoại
- 17 (56,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 16
- Sân vận động
- Estádio da Luz
- Sức chứa
- 68.100
- Cân bằng chuyển nhượng
- +11,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alexander Bah | 28 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 2 |
| 17 | Amar Dedić | 24 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 1 | Anatoliy Trubin | 25 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 1 |
| 21 | Andreas Schjelderup | 22 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 9 |
| 72 | Anísio Cabral | 18 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 2 |
| 4 | António Silva | 22 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| 51 | Arnas Voitinovičius | 20 | — | — | — |
| 7 | Bruma | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 58 | Daniel Banjaqui | 18 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 50 | Diogo Ferreira | 19 | 800,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 86 | Diogo Prioste | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 5 | Enzo Barrenechea | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 2 |
| 8 | Fredrik Aursnes | 30 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 3 |
| 25 | Gianluca Prestianni | 20 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 3 |
| 77 | Gonçalo Moreira | 20 | — | 1 | 0 |
| 64 | Gonçalo Oliveira | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 39 | Henrique Araújo | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 55 | João Fonseca | 20 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 84 | João Rego | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 68 | João Veloso | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 62 | José Neto | 18 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 66 | Joshua Wynder | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 79 | Kevin Pinto | 19 | — | — | — |
| 18 | Leandro Barreiro | 26 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 5 |
| 16 | Manu Silva | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 73 | Miguel Figueiredo | 18 | — | — | — |
| 20 | Richard Ríos | 26 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 6 |
| 67 | Rodrigo Rêgo | 21 | — | 4 | 0 |
| 26 | Samuel Dahl | 23 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 2 |
| 24 | Samuel Soares | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 88 | Tiago Freitas | 20 | 550,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 44 | Tomás Araújo | 24 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 14 | Vangelis Pavlidis | 27 | 28,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 45 | 26 |
