CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Corinthians
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 27,2
- Cầu thủ ngoại
- 7 (20,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Neo Química Arena
- Sức chứa
- 49.205
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Alex Santana | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Allan | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 49 | André | 20 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | André Carrillo | 35 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | André Ramalho | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 54 | Bahia | 20 | — | — | — |
| 7 | Breno Bidon | 21 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Charles | 30 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 61 | Dieguinho | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Fabrizio Angileri | 32 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Felipe Longo | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 56 | Gui Negão | 19 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Gustavo Henrique | 33 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Hugo | 29 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Hugo Souza | 27 | 11,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Jesse Lingard | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 51 | Kauê | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Kayke | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Matheus Bidu | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Matheus Donelli | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Matheus Pereira | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Matheuzinho | 26 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Memphis Depay | 32 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Pedro Milans | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Pedro Raul | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Raniele | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Renato Santos | 21 | — | — | — |
| 8 | Rodrigo Garro | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Tchoca | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Vitinho | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Yuri Alberto | 25 | 23,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 52 | Zakaria Labyad | 33 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.