CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Fluminense
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 33
- Tuổi trung bình
- 29,7
- Cầu thủ ngoại
- 11 (33,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Estádio Jornalista Mário Filho
- Sức chứa
- 82.238
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Agustín Canobbio | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 25 | Alisson | 33 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 40 | Davi Schuindt | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | David Terans | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Fábio | 45 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 5 | Facundo Bernal | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 10 | Ganso | 36 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 14 | Germán Cano | 38 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 23 | Guga | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 13 | Guilherme Arana | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Hércules | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 2 |
| — | Hulk | 40 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Ignácio | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 21 | Igor Rabello | 31 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Jefferson Savarino | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 3 | Jemmes | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | João Loiola | 21 | — | — | — |
| 9 | John Kennedy | 24 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 22 | Juan Pablo Freytes | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 29 | Julián Millán | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Julio Fidelis | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 90 | Kevin Serna | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 32 | Luciano Acosta | 32 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Marcelo Pitaluga | 23 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Martinelli | 24 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 15 | Matheus Reis | 19 | — | — | — |
| 16 | Nonato | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 94 | Otávio | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Renê | 34 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 28 | Riquelme | 19 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Rodrigo Castillo | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Samuel Xavier | 36 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 3 | Thiago Silva | 42 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 98 | Vitor Eudes | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Yeferson Soteldo | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.