CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Palmeiras
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 9 (29%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 10
- Sân vận động
- Nubank Parque
- Sức chứa
- 43.713
- Cân bằng chuyển nhượng
- +31,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Agustín Giay | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| — | Alexander Barboza | 31 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 40 | Allan | 22 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 8 | Andreas Pereira | 30 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Aranha | 21 | — | — | — |
| 56 | Arthur Gabriel | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Bruno Fuchs | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 1 | Carlos Miguel | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Emiliano Martínez | 27 | 6,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 45 | Erick Belé | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Felipe Anderson | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| — | Figueiredo | 20 | — | — | — |
| 15 | Gustavo Gómez | 33 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 6 | Jefté | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 11 | Jhon Arias | 29 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 22 | Joaquín Piquerez | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 42 | José Manuel López | 25 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| — | Kaique Pereira | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Khellven | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 48 | Larson | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Lucas Evangelista | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 31 | Luighi | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 43 | Luis Benedetti | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 50 | Luis Pacheco | 18 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Marcelo Lomba | 39 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Marlon Freitas | 31 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 18 | Mauricio | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 1 |
| 26 | Murilo | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 34 | Naves | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Paulinho | 26 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 2 |
| 19 | Ramón Sosa | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Riquelme Fillipi | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Vitor Roque | 21 | 38,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.