CÂU LẠC BỘ0 bài viết
Santos
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 37
- Tuổi trung bình
- 26,7
- Cầu thủ ngoại
- 9 (24,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira
- Sức chứa
- 16.068
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Adonis Frías | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Alex | 27 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Alexis Duarte | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Álvaro Barreal | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Benjamín Rollheiser | 26 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Christian Oliva | 30 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Diógenes | 25 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Enzo Boer | 21 | — | — | — |
| 9 | Gabriel Barbosa | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 49 | Gabriel Bontempo | 21 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Gabriel Brazão | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Gabriel Menino | 25 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Gonzalo Escobar | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 48 | Gustavinho | 21 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Gustavo Caballero | 25 | — | — | — |
| 18 | Igor Vinícius | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | João Alencar | 19 | — | — | — |
| 26 | João Ananias | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | João Paulo | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | João Schmidt | 33 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Lautaro Díaz | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Luan Peres | 32 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Lucas Veríssimo | 31 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Mateus Xavier | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Mayke | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 30 | Miguelito | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Moisés | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Neymar | 34 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Pepê Fermino | 19 | — | — | — |
| 7 | Robinho Junior | 18 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 67 | Rodrigo Falcão | 21 | — | — | — |
| 11 | Rony | 31 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Thaciano | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Tomás Rincón | 38 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Vinicius Lira | 18 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Willian Arão | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Zé Ivaldo | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Zé Rafael | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.