CẦU THỦ
Đang thi đấu
Bukayo Saka
Giá trị thị trường
110,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Arsenal
#7Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Tuổi
- 25
- Sinh
- 5 tháng 9, 2001
- Nơi sinh
- London, Anh
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Anh
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2019
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
300
Bàn thắng
80
Kiến tạo
74
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Arsenal FC | 31 | 7 | 7 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Arsenal FC | 25 | 6 | 11 | 3 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Arsenal FC | 35 | 16 | 9 | 4 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Arsenal FC | 38 | 14 | 11 | 6 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Arsenal FC | 38 | 11 | 7 | 6 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Arsenal FC | 32 | 5 | 4 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Arsenal FC | 26 | 1 | 5 | 6 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Arsenal FC | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Community Shield | Arsenal FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Arsenal FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Community Shield | Arsenal FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Arsenal FC | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Arsenal FC | 10 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Arsenal FC | 9 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Arsenal FC | 9 | 4 | 4 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Arsenal FC | 8 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Arsenal FC | 9 | 2 | 5 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Arsenal FC | 6 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Vorskla Poltava | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Arsenal FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 51 | 25 | |
| 24/25 | 7 | 34 | 6 | |
| 23/24 | 7 | 47 | 1 | |
| 22/23 | 7 | 48 | — | |
| 21/22 | 7 | 39 | — | |
| 20/21 | 7 | 51 | — | |
| 19/20 | 77 | 45 | — | |
| 18/19 | 87 | 7 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 7 | 3 |
England
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
54
Bàn thắng
14
Mùa này
Số trận
7
Đá chính
7
Bàn thắng
3
Kiến tạo
0
Cú sút
17
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
110,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
150,0 Tr €
vào 16 tháng 12, 2024
- 23 thg 9, 2019: €7m, Arsenal FC
- 10 thg 12, 2019: €13m, Arsenal FC
- 9 thg 3, 2020: €22m, Arsenal FC
- 8 thg 4, 2020: €20m, Arsenal FC
- 30 thg 7, 2020: €35m, Arsenal FC
- 13 thg 10, 2020: €40m, Arsenal FC
- 18 thg 3, 2021: €60m, Arsenal FC
- 28 thg 5, 2021: €65m, Arsenal FC
- 15 thg 9, 2022: €70m, Arsenal FC
- 3 thg 11, 2022: €90m, Arsenal FC
- 23 thg 12, 2022: €100m, Arsenal FC
- 16 thg 3, 2023: €110m, Arsenal FC
- 20 thg 6, 2023: €120m, Arsenal FC
- 14 thg 3, 2024: €130m, Arsenal FC
- 27 thg 5, 2024: €140m, Arsenal FC
- 16 thg 12, 2024: €150m, Arsenal FC
- 17 thg 10, 2025: €140m, Arsenal FC
- 9 thg 12, 2025: €130m, Arsenal FC
- 9 thg 3, 2026: €120m, Arsenal FC
- 3 thg 6, 2026: €110m, Arsenal FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Bukayo Saka đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Bukayo Saka là Arsenal.
Bukayo Saka mang áo số mấy?
- Bukayo Saka mang áo số 7. Câu lạc bộ là Arsenal.
Bukayo Saka chơi vị trí nào?
- Bukayo Saka chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Bukayo Saka bao nhiêu tuổi?
- Bukayo Saka 25 tuổi, sinh ngày 5 tháng 9, 2001.
Giá trị thị trường của Bukayo Saka là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Bukayo Saka là 110,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bukayo Saka là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bukayo Saka là 150,0 Tr €, vào ngày 16 tháng 12, 2024.
Bukayo Saka đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Bukayo Saka đã thi đấu 300 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Bukayo Saka đã ghi được 80 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Bukayo Saka đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Bukayo Saka đã thi đấu 54 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Anh. Bukayo Saka đã ghi được 14 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Bukayo Saka mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Bukayo Saka là Anh.
Bukayo Saka sinh ra ở đâu?
- Bukayo Saka sinh ra tại London, Anh.
Bukayo Saka cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Bukayo Saka là 1,78 m.
Bukayo Saka thuận chân nào?
- Bukayo Saka thuận chân trái.
Hợp đồng của Bukayo Saka kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Bukayo Saka có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.


