
Halmstads BK
22 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 22
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 9 (40,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Örjans Vall
- Sức chứa
- 10.873
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Aleksander Damnjanovic Nilsson | 24 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 17 | André Boman | 24 | 650,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 99 | Emmanuel Yeboah | 23 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 16 | Erko Tougjas | 23 | 350,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 2 | 0 |
| 4 | Filip Schyberg | 27 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 3 | Gabriel Wallentin | 25 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Gustav Friberg | 24 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Hussein Carneil | 23 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| — | Iddrisu Moro | 20 | — | — | — |
| — | Jesper Jonasson Westermark | 33 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 6 | Joel Allansson | 33 | 200,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 21 | Joel Nilsson | 32 | 275,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 11 | Ludvig Arvidsson | 18 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 18 | Malte Persson | 20 | 25,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 19 | Marvin Illary | 19 | 50,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 8 | Niilo Mäenpää | 28 | 225,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 22 | Oliver Kapsimalis | 19 | — | — | — |
| 9 | Omar Faraj | 24 | 750,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 20 | Otso Liimatta | 22 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Pascal Gregor | 32 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Rami Kaib | 29 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 1 | Tim Rönning | 27 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |