
Junior FC
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Arturo Reyes
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 29,3
- Cầu thủ ngoại
- 3 (11,5%)
- Sân vận động
- Metropolitano Roberto Meléndez
- Sức chứa
- 46.692
- Cân bằng chuyển nhượng
- +5,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| 88 | Bryan Castrillón | 27 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Carlos Bacca | 40 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Cristian Barrios | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Daniel Rivera | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Deiber Caicedo | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Edwin Herrera | 28 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 80 | Fabián Ángel | 25 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 28 | Guillermo Celis | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 9 | Guillermo Paiva | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 7 | Harold Rivera | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Howell Mena | 25 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jannenson Sarmiento | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jean Carlos Pestaña | 29 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 30 | Jefersson Martínez | 33 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 98 | Jermein Peña | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 22 | Jesús Rivas | 29 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 34 | Jhomier Guerrero | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 27 | Jhon Navia | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 21 | Joel Canchimbo | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Juan David Ríos | 34 | 325,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Kevin Pérez | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 33 | Lucas Monzón | 25 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Luis Muriel | 35 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 1 | Mauro Silveira | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 29 | Teófilo Gutiérrez | 41 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 26 | Yeison Suárez | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 8 | Yimmi Chará | 35 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |