Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

HNK Rijeka

52 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Radomir Djalovic
Quy mô đội hình
34
Tuổi trung bình
24,9
Cầu thủ ngoại
18 (52,9%)
Cầu thủ ĐTQG
6
Sân vận động
Stadion Rujevica
Sức chứa
8.136
Cân bằng chuyển nhượng
+200,0 N €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
79Alasana SamatehThe GambiaTấn công19———
99Aleksa TodorovicSerbiaThủ môn22150,0 N €Định giá thg 5 2026——
55Alfonso BarcoPeruTiền vệ24850,0 N €Định giá thg 5 2026——
14Amer GojakBosnia-HerzegovinaTiền vệ29600,0 N €Định giá thg 5 202631
51Anel HusicThụy SĩHậu vệ25850,0 N €Định giá thg 5 202630
45Ante MajstorovicCroatiaHậu vệ32450,0 N €Định giá thg 5 202660
77Ante Matej JuricCroatiaTấn công23850,0 N €Định giá thg 5 202630
22Ante OrecCroatiaHậu vệ252,0 Tr €Định giá thg 5 202651
66Branko PavicCroatiaTiền vệ19600,0 N €Định giá thg 5 2026——
30Bruno BogojevicCroatiaTấn công28500,0 N €Định giá thg 5 202620
24Bruno BurculCroatiaTiền vệ21400,0 N €Định giá thg 12 2025——
37Cherno SahoThe GambiaTấn công21250,0 N €Định giá thg 12 2025——
87Damir KreilachCroatiaTiền vệ37—10
18Daniel Adu-AdjeiEnglandTấn công212,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
1David NwolokorNigeriaThủ môn30150,0 N €Định giá thg 12 2025——
8Dejan PetrovicSloveniaTiền vệ281,0 Tr €Định giá thg 5 202650
24Dimitri LegboCote d'IvoireTấn công25500,0 N €Định giá thg 5 2026——
25Dominik ThaqiCroatiaTấn công19350,0 N €Định giá thg 5 2026——
64Dominik YankovBulgariaTiền vệ26—10
9Duje CopCroatiaTấn công36100,0 N €Định giá thg 5 202640
—Florent ShehuThụy SĩTiền vệ2450,0 N €Định giá thg 12 2025——
72Fran SkalameraCroatiaTiền vệ17———
11Gabriel RukavinaCroatiaTấn công22500,0 N €Định giá thg 5 202620
15Goran GrulovicCroatiaTấn công16———
21Josip JurcevicCroatiaThủ môn19———
15Jovan ManevBắc MacedoniaHậu vệ25300,0 N €Định giá thg 6 2026——
23Justas LasickasLitvaHậu vệ28500,0 N €Định giá thg 5 202660
16Leon SerifiCroatiaTiền vệ17———
2Lovro KitinCroatiaHậu vệ19———
17Luka MenaloBosnia-HerzegovinaTấn công30400,0 N €Định giá thg 6 202661
13Martin ZlomislicBosnia-HerzegovinaThủ môn282,0 Tr €Định giá thg 5 202660
—Matej MomcilovskiBắc MacedoniaTấn công2150,0 N €Định giá thg 5 2026——
20Merveil NdockytCongoTiền vệ28400,0 N €Định giá thg 5 202650
5Mile SkoricCroatiaHậu vệ3550,0 N €Định giá thg 5 2026——
34Mladen DevetakSerbiaHậu vệ271,2 Tr €Định giá thg 5 202660
4Niko JankovicCroatiaTiền vệ25—61
12Niko VuceticCroatiaThủ môn20———
91Noel BodeticCroatiaHậu vệ22500,0 N €Định giá thg 5 2026——
7Omar SijaricMontenegroTấn công24———
23Rajan ZlibanovicCroatiaTiền vệ1975,0 N €Định giá thg 12 2025——
—Roko ValincicCroatiaHậu vệ2050,0 N €Định giá thg 12 2025——
19Samuele VignatoItalyTiền vệ222,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
21Silvio IlinkovicBosnia-HerzegovinaTiền vệ23150,0 N €Định giá thg 5 202610
3Simon Karshe CletusNigeriaTiền vệ18———
27Simun ButicCroatiaTấn công20350,0 N €Định giá thg 5 202640
6Stjepan RadeljicBosnia-HerzegovinaHậu vệ292,8 Tr €Định giá thg 5 202660
28Téo BarišićCroatiaHậu vệ22700,0 N €Định giá thg 5 2026——
26Tiago DantasBồ Đào NhaTiền vệ254,0 Tr €Định giá thg 5 202661
10Toni FrukCroatiaTiền vệ259,0 Tr €Định giá thg 5 202651
7Tornike MorchiladzeGeorgiaTấn công24350,0 N €Định giá thg 5 2026——
16Viktor VesligajCroatiaHậu vệ16———
1Vito KovacCroatiaThủ môn18———