
FC Augsburg
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Sandro Wagner
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 17 (56,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- WWK ARENA
- Sức chứa
- 30.660
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Aiman Dardari | 21 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 20 | Alexis Claude-Maurice | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 5 |
| 30 | Anton Kade | 22 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 6 |
| 10 | Arne Maier | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 16 | Cédric Zesiger | 28 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 0 |
| 5 | Chrislain Matsima | 24 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 25 | Daniel Klein | 25 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Dimitrios Giannoulis | 30 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 26 | Elias Saad | 26 | — | 13 | 0 |
| 8 | Elvis RexhbecajKosovoTiền vệ | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 2 |
| 41 | Felix Meiser | 19 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Finn Dahmen | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 4 | Han-Noah Massengo | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 11 | Ismaël Gharbi | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 1 |
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | 35 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 31 | Keven Schlotterbeck | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 17 | Kristijan Jakic | 29 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 2 |
| 29 | Kyliane Dong | 22 | 600,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 3 | Mads Pedersen | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 42 | Mahmut Kücüksahin | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Marius Wolf | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 36 | Mert Kömür | 21 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 38 | Michael Gregoritsch | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 8 |
| 22 | Nediljko Labrovic | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 40 | Noahkai Banks | 19 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 43 | Oliver Sorg | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Phillip Tietz | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 6 |
| 19 | Robin Fellhauer | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 3 |
| — | Thomas Kastanaras | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Tim Schnitzer | 18 | — | 1 | 0 |
| 14 | Yannik Keitel | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |