
Odense Boldklub
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Alexander Zorniger
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 24,4
- Cầu thủ ngoại
- 10 (40%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- Nature Energy Park
- Sức chứa
- 15.761
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Adam Amrani | 17 | — | 1 | 0 |
| 3 | Adam Sørensen | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 10 | Anssi Suhonen | 25 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 4 | Bjørn Paulsen | 35 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 3 |
| 26 | Elias Hansborg | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 4 |
| 7 | Fiete Arp | 26 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 9 |
| 14 | Gustav Grubbe | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 2 |
| 6 | Jakob Bonde | 32 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | James Gomez | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 1 |
| 31 | Jay-Roy Grot | 28 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 7 |
| 11 | Jona Niemiec | 25 | 550,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 5 |
| 13 | Julius Berthel Askou | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 26 | Lasse Legolas | 19 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Leeroy Owusu | 30 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 40 | Mads Abrahamsen | 19 | — | 2 | 1 |
| 28 | Magnus Andersen | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| — | Marcus Eskildsen | 18 | — | — | — |
| 15 | Marcus McCoy | 21 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 11 | Markus Jensen | 21 | 350,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 1 | 0 |
| 1 | Martin Hansen | 36 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 18 | Max Ejdum | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 2 |
| 5 | Nicolas Bürgy | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 2 |
| 21 | Nikolaj Juul-Sandberg | 20 | — | 3 | 0 |
| 17 | Noah Ganaus | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 13 |
| 41 | Noah Lassen | 19 | — | 1 | 0 |
| 8 | Rasmus Falk | 34 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 19 | Tom Trybull | 33 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Viljar Myhra | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 21 | Vitus Friis | 19 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 23 | William Martin | 19 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 2 |
| 24 | Yaya Bojang | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |