
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 34
- Tuổi trung bình
- 26,5
- Cầu thủ ngoại
- 11 (32,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Arena do Grêmio
- Sức chứa
- 60.540
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 77 | André Henrique | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Arthur Melo | 30 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 38 | Caio Paulista | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 95 | Carlos Vinícius | 31 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Cristian Pavón | 30 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Dodi | 30 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Erick Noriega | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Fabián Balbuena | 35 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Francis Amuzu | 27 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Gabriel Grando | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 37 | Gabriel Mec | 18 | 16,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Gabriel Menegon | 17 | — | — | — |
| 6 | Gustavo Martins | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | João Pedro | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | José Enamorado | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Juan Nardoni | 24 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Leonel Pérez | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Luis Eduardo | 18 | — | — | — |
| 14 | Marcos Rocha | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 23 | Marlon | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Martin Braithwaite | 35 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Mathías Villasanti | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Miguel Monsalve | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 54 | Pedro Gabriel | 19 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 65 | Riquelme | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Roger | 18 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Thiago Beltrame | 23 | — | — | — |
| 39 | Tiaguinho | 18 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Viery | 21 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Wagner Leonardo | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Walter Kannemann | 35 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Weverton | 38 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 10 | Willian | 38 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |