Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Esporte Clube Vitória

43 cầu thủ

Thông tin CLB

Quy mô đội hình
39
Tuổi trung bình
28,3
Cầu thủ ngoại
7 (17,9%)
Sân vận động
Estádio Manoel Barradas
Sức chứa
30.793
Cân bằng chuyển nhượng
+1,4 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 2026

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
17Aitor CantalapiedraTây Ban NhaTiền vệ301,8 Tr €Định giá thg 5 2026——
28Anderson PatoBrazilTấn công24250,0 N €Định giá thg 5 2026——
44BaralhasBrazilTiền vệ272,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
25CacáBrazilHậu vệ271,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
95Caíque GonçalvesBrazilTiền vệ30500,0 N €Định giá thg 5 2026——
4CamutangaBrazilHậu vệ33250,0 N €Định giá thg 5 2026——
2ClaudinhoBrazilHậu vệ261,7 Tr €Định giá thg 5 2026——
12Diego TarziaArgentinaTấn công232,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
21DuduBrazilTiền vệ27600,0 N €Định giá thg 5 2026——
43Edu RibeiroBrazilHậu vệ26800,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Emanuel BrítezArgentinaHậu vệ34———
6Emmanuel MartínezArgentinaTiền vệ321,2 Tr €Định giá thg 5 2026——
33ErickBrazilTấn công282,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
—FabianoBrazilHậu vệ261,5 Tr €Định giá thg 5 2026120
23FabriBrazilTấn công25900,0 N €Định giá thg 5 202610
35FintelmanBrazilThủ môn25100,0 N €Định giá thg 12 2025——
22GabrielBrazilThủ môn34450,0 N €Định giá thg 5 2026——
83JamersonBrazilHậu vệ28800,0 N €Định giá thg 5 2026——
36Luan CândidoBrazilHậu vệ253,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
1Lucas ArcanjoBrazilThủ môn282,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
22Lucas BragaBrazilTấn công29900,0 N €Định giá thg 5 2026——
20Lucas SilvaBrazilTấn công27700,0 N €Định giá thg 5 2026——
7MarinhoBrazilTấn công36200,0 N €Định giá thg 5 2026——
98Mateus SilvaBrazilHậu vệ27800,0 N €Định giá thg 5 2026——
10MatheuzinhoBrazilTiền vệ283,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
45Nathan MendesBrazilHậu vệ241,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
77NerisBrazilHậu vệ34200,0 N €Định giá thg 5 2026——
11OsvaldoBrazilTấn công3975,0 N €Định giá thg 5 2026——
62PabloBrazilTiền vệ23200,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Pedro HenriqueBrazilTấn công291,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
13RamonBrazilHậu vệ252,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
79Renato KayzerBrazilTấn công301,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
91RenêBrazilTấn công221,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
31Renzo LópezUruguayTấn công32650,0 N €Định giá thg 5 2026——
5RiccieliBrazilHậu vệ281,8 Tr €Định giá thg 5 202680
8RonaldBrazilTiền vệ29700,0 N €Định giá thg 5 2026——
16Rúben IsmaelBồ Đào NhaTiền vệ271,2 Tr €Định giá thg 5 2026301
—Tomás PochettinoArgentinaTiền vệ30———
—WalaceBrazilTiền vệ312,5 Tr €Định giá thg 5 2026——
10Wellington RatoBrazilTấn công34———
71Yuri SenaBrazilThủ môn2550,0 N €Định giá thg 11 2023——
55Zé BrenoBrazilTiền vệ22———
88Zé VitorBrazilTiền vệ26500,0 N €Định giá thg 5 2026——