
CD América de Cali
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jorge da Silva
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 28,3
- Cầu thủ ngoại
- 4 (14,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Pascual Guerrero
- Sức chứa
- 42.300
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Adrián Ramos | 40 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Andrés Mosquera | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Brayan Córdoba | 27 | — | — | — |
| 16 | Brayan Correa | 22 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Carlos Sierra | 35 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Cristian Tovar | 28 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Daniel Bocanegra | 39 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Daniel Valencia | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Dany Rosero | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Darwin Machís | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 8 | Dylan Borrero | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Jan Lucumi | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jean | 30 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Jhon Murillo | 30 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Jhon Palacios | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Joel Sebastián Romero | 20 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Jorge Soto | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | José Cavadia | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Josen Escobar | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Juan Montoya | 27 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Luis Miguel Mina | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Marcos Mina | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Marlon Torres | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Mateo Castillo | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Nicolás Hernández | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Omar Bertel | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Rafael Carrascal | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Tomás Ángel | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yani Quintero | 24 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yeison Guzmán | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yhormar Hurtado | 29 | — | — | — |