Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Slaven Belupo Koprivnica

43 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Mario Gregurina
Quy mô đội hình
42
Tuổi trung bình
25,7
Cầu thủ ngoại
10 (23,8%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
Gradski Stadion Ivan Kusek Apas
Sức chứa
5.000
Cân bằng chuyển nhượng
+800,0 N €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
14Adrian LiberCroatiaTiền vệ25———
8Adriano JagusicCroatiaTiền vệ215,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
27Alen GrgicCroatiaTấn công32400,0 N €Định giá thg 5 202662
7Andrija FilipovicCroatiaTấn công29———
28Andro SokacCroatiaTiền vệ19———
3Antonio JakirCroatiaHậu vệ23200,0 N €Định giá thg 5 2026——
12Antun MarkovicCroatiaThủ môn34100,0 N €Định giá thg 12 2023——
4Dominik KovacicCroatiaHậu vệ32500,0 N €Định giá thg 5 2026——
45Erik RidjanCroatiaHậu vệ2025,0 N €Định giá thg 5 2026——
19Ernis QestajKosovoTấn công2050,0 N €Định giá thg 5 2026——
22Filip JovicSerbiaHậu vệ26400,0 N €Định giá thg 5 202620
18Filip KruseljCroatiaHậu vệ21500,0 N €Định giá thg 5 2026——
99Filip KutlesaCroatiaHậu vệ17———
17Filip MazarCroatiaTiền vệ21400,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Frano VlasicCroatiaTấn công2050,0 N €Định giá thg 5 2026——
26Gabrijel SivalecCroatiaTấn công18500,0 N €Định giá thg 5 2026——
23Igor LepinjicaCroatiaTấn công27300,0 N €Định giá thg 5 2026——
90Ilija NestorovskiBắc MacedoniaTấn công36150,0 N €Định giá thg 5 2026——
9Ivan BozicCroatiaTấn công29200,0 N €Định giá thg 5 2026——
32Ivan CovicCroatiaThủ môn3650,0 N €Định giá thg 5 2026——
15Ivan CubelicCroatiaTiền vệ23550,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Jan KaticCroatia20———
11Josip MitrovicCroatiaTấn công261,0 Tr €Định giá thg 5 2026——
33Karlo IsasegiCroatiaHậu vệ26150,0 N €Định giá thg 5 2026——
24Leon BosnjakCroatiaTiền vệ20250,0 N €Định giá thg 5 2026——
8Leon GeciCroatiaTiền vệ18———
35Leonard ZutaBắc MacedoniaHậu vệ3450,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Ljuban CrepuljaCroatiaTiền vệ33350,0 N €Định giá thg 5 2026——
14Losika RatshukuduBotswanaTấn công2050,0 N €Định giá thg 5 2026——
16Luka CurkovicCroatiaHậu vệ2150,0 N €Định giá thg 5 2026——
—Maj PavliSloveniaThủ môn2425,0 N €Định giá thg 11 2023——
29Marko AscicCroatia19100,0 N €Định giá thg 5 2026——
13Marko LeskovicCroatiaHậu vệ3550,0 N €Định giá thg 5 2026——
20Marko PetrovicCroatiaHậu vệ20100,0 N €Định giá thg 5 2026——
17Mateo BaracCroatiaHậu vệ25———
1Matija JesenovicCroatiaThủ môn2850,0 N €Định giá thg 5 2026——
30Michael AgbekpornuGhanaTiền vệ28———
10Mihail CaimacovMoldovaTiền vệ28200,0 N €Định giá thg 5 2026——
31Osman HadzikicBosnia-HerzegovinaThủ môn30400,0 N €Định giá thg 5 2026——
1Teo KolarCroatiaThủ môn19———
6Tomislav BozicCroatiaHậu vệ3850,0 N €Định giá thg 5 2026——
2Vinko MedjimorecCroatiaHậu vệ30150,0 N €Định giá thg 5 2026——
5Zvonimir KatalinicCroatiaHậu vệ22250,0 N €Định giá thg 5 2026——