
FC Zürich
43 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Mitchell van der Gaag
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 15 (60%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Stadion Letzigrund
- Sức chứa
- 26.104
- Cân bằng chuyển nhượng
- +7,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Aaron Tchamda | 19 | — | — | — |
| 42 | Alexander Hack | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Armstrong Oko-Flex | 24 | 500,0 N €Định giá thg 10 2023Định giá thg 10 2023 | — | — |
| 7 | Bledian KrasniqiKosovoTiền vệ | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Cheveyo Tsawa | 19 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Chris Kablan | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Cosimo Fiorini | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 33 | Damien Odera | 19 | — | — | — |
| 29 | Damienus Reverson | 22 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 48 | Daniel Ihendu | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | David Vujevic | 19 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 49 | Din Ramic | 17 | — | — | — |
| 45 | Gian Stork | 19 | — | — | — |
| 27 | Ilan Sauter | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Isaiah Okafor | 21 | — | — | — |
| 28 | Ivan Kovacevic | 21 | — | — | — |
| 26 | Jahnoah Markelo | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 46 | Jill Stiel | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Jorge Segura | 29 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Juan José Perea | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Junior Ligue | 21 | — | — | — |
| 54 | Leandro Schödler | 20 | — | — | — |
| 2 | Lindrit Kamberi | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Lisandru Tramoni | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 3 | Livano Comenencia | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Mariano Gómez | 27 | — | — | — |
| 17 | Matthias PhaëtonGuadeloupeTấn công | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Miguel Reichmuth | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Milan Rodic | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 18 | Mohamed Bangoura | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 43 | Neil Volken | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Nevio Di Giusto | 21 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Philippe Keny | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 4 |
| 47 | Pirosch Fischer | 22 | — | — | — |
| 41 | Raphaël Coulibaly | 16 | — | — | — |
| 44 | Sebastian Walker | 20 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Selmin Hodza | 23 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Silas Huber | 21 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Steven Zuber | 35 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 1 |
| 11 | Umeh Emmanuel | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Vincent Nvendo | 23 | — | — | — |
| 25 | Yanick Brecher | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Yevgen Morozov | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |