
Sanfrecce Hiroshima
30 cầu thủ
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Akito Suzuki | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Cailen Hill | 24 | — | — | — |
| 18 | Daiki Suga | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Hayao Kawabe | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Hayato Araki | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Hikaru Ogawa | 19 | — | — | — |
| — | Issei Ouchi | 26 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Ju-sung Kim | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Keisuke Osako | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 40 | Motoki Ohara | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 51 | Mutsuki Kato | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 41 | Naoki Maeda | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Naoto Arai | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Rento Noguchi | 18 | — | — | — |
| — | Sébastien Haller | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 45 | Shimon Kobayashi | 18 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Sho Sasaki | 36 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Shun Ayukawa | 25 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Shunki Higashi | 26 | 1,6 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Shuto Nakano | 26 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Sota Koshimichi | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Sota Nakamura | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Taichi Yamasaki | 25 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Taishi Matsumoto | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Takaaki Shichi | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Tolgay Arslan | 36 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Tsukasa Shiotani | 37 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Yotaro Nakajima | 20 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Yudai Tanaka | 30 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Yusuke Chajima | 35 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |