
Oud-Heverlee Leuven
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- David Hubert
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 10 (43,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion
- Sức chứa
- 9.809
- Cân bằng chuyển nhượng
- -500,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Abdoul Karim Traoré | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 66 | Ayumu Ohata | 25 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Birger Verstraete | 32 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 48 | Bryang Kayo | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 63 | Christ Souanga | 19 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 4 |
| 99 | Davis Opoku | 18 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 28 | Ewoud Pletinckx | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 3 |
| 42 | Hasan Bulut | 19 | — | — | — |
| 22 | Jovan Mijatovic | 21 | 2,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 0 |
| 17 | Kyan Vaesen | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 43 | Liam McAlinney | 20 | — | — | — |
| 24 | Lukasz Lakomy | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 3 |
| 33 | Mathieu Maertens | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 80 | Matteo Heremans | 20 | — | — | — |
| 16 | Maxence Prévot | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 93 | Milan Gigot | 19 | — | — | — |
| 60 | Mohamed Yassine Azzouz | 19 | — | — | — |
| 20 | Nachon Nsingi | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 1 |
| 3 | Noë Dussenne | 34 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 1 |
| 27 | Óscar Gil | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 2 |
| 61 | Owen Jochmans | 23 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 34 | Roggerio Nyakossi | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 3 |
| 40 | Roméo Monticelli | 20 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 72 | Sebastian Murru | 19 | — | 1 | 0 |
| 8 | Siebe Schrijvers | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 2 |
| 39 | Sory Kaba | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 6 |
| 30 | Takahiro Akimoto | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 0 |
| 5 | Takuma Ominami | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 95 | Théo Radelet | 18 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Thibaud Verlinden | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 2 |
| 77 | Thibault Vlietinck | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 1 | Tobe Leysen | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 15 | Viktor Damjanic | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | William Balikwisha | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 0 |
| 6 | Wouter George | 24 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 10 | Youssef Maziz | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 3 |