
FC Nordsjaelland
37 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jens Olsen
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 22,5
- Cầu thủ ngoại
- 13 (43,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Right to Dream Park
- Sức chứa
- 10.300
- Cân bằng chuyển nhượng
- -5,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Andreas Gülstorff | 23 | 250,0 N €Định giá thg 12 2024Định giá thg 12 2024 | — | — |
| 13 | Andreas Hansen | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 20 | Araphat Mohammed | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Caleb Yirenkyi | 20 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 39 | Daniel Jóhannesson | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Diallo Sanoussi | 20 | — | — | — |
| 40 | Hjalte Boe Rasmussen | 18 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 14 | Ibrahim Adel | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 16 | Jakob Busk | 33 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Juho Lähteenmäki | 20 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 18 | Justin Janssen | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 37 | Lamine Sadio | 18 | 850,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 1 |
| 17 | Levy Nene | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 4 |
| 24 | Lucas Høgsberg | 20 | 18,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 47 | Malte Heyde | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 6 | Mark Brink | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 28 | Markus Walker | 19 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| — | Matej Tuka | 19 | — | — | — |
| 23 | Milan Iloski | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| — | Mouekeinga Kone | 19 | — | — | — |
| 8 | Nicklas Røjkjær | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 4 |
| 45 | Noah Markmann | 19 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 0 |
| 9 | Ola Solbakken | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 6 |
| 2 | Peter Ankersen | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 4 |
| 22 | Prince Amoako Junior | 19 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 7 |
| 12 | Rocco Ascone | 23 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 1 | 0 |
| 23 | Runar Norheim | 21 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 4 |
| 7 | Sindre Walle Egeli | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 8 | 2 |
| 33 | Souleymane Alio | 19 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 34 | Stephen Acquah | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 3 | Tobias Salquist | 31 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 32 | Victor Gustafsen | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Villads Rutkjær | 17 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 29 | Villum Berthelsen | 20 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 1 |
| 41 | Villum Dalsgaard | 19 | — | — | — |
| 38 | William Lykke | 22 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 0 |
| 21 | Zidan Sertdemir | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 3 | 0 |