
SC Heerenveen
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Robin Veldman
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 24,0
- Cầu thủ ngoại
- 13 (56,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Abe Lenstra Stadion
- Sức chứa
- 27.224
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Amourricho van Axel Dongen | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 44 | Andries Noppert | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 22 | Bernt Klaverboer | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 0 |
| 40 | Clayton Bonevacia | 20 | — | — | — |
| 9 | Dylan Vente | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 8 |
| 50 | Eser Gürbüz | 19 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |
| 28 | Hristiyan Petrov | 24 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 38 | Ingmar Mulder | 21 | — | — | — |
| 35 | Isaiah Ahmed | 20 | 125,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 20 | Jacob Trenskow | 25 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 15 |
| 33 | Jermaine Rijssel | 21 | — | 1 | 0 |
| 6 | Joris van Overeem | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 2 |
| 31 | Kai Jansen | 19 | — | — | — |
| 37 | Kirayno Schaken | 17 | — | — | — |
| 18 | Lasse Nordås | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 6 |
| 14 | Levi Smans | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 11 | Luca Oyen | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 2 |
| 8 | Luuk Brouwers | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 5 |
| 3 | Maas Willemsen | 23 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 16 | Marcus Linday | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 15 | Mats Egbring | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 7 | Maxence Rivera | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 5 |
| 17 | Nikolai Hopland | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 36 | Nolhan Courtens | 19 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 31 | Nordin Bakker | 28 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 45 | Oliver Braude | 22 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 5 | Pawel Bochniewicz | 30 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 10 | Ringo Meerveld | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 7 |
| 34 | Robin Bouw | 20 | — | — | — |
| 4 | Sam Kersten | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 30 | Timo Schreuder | 20 | — | — | — |
| 19 | Vasilios Zagaritis | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 2 |