Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FK IMT Belgrad

49 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Zoran Vasiljevic
Quy mô đội hình
36
Tuổi trung bình
23,5
Cầu thủ ngoại
13 (36,1%)
Cầu thủ ĐTQG
2
Sân vận động
Stadion Lagator
Sức chứa
8.500

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
21Aleksa MiticSerbiaTấn công16250,0 N €Định giá thg 6 2026——
21Alen StevanovicSerbiaTấn công35250,0 N €Định giá thg 6 2023——
80Andrej MilanovicSerbiaHậu vệ18150,0 N €Định giá thg 6 2026——
4Antoine BatissePhápHậu vệ31———
—Blagoje UzunovskiMontenegroHậu vệ17———
90Bojan BracSerbiaThủ môn37———
35Daniel AkrofiGhanaTiền vệ19———
—David UrosevicSerbiaHậu vệ18———
70Djordje RadivojevicSerbiaTiền vệ17———
1Dusan MarkovicSerbiaThủ môn28———
10Dusan ZagarSerbiaTấn công19400,0 N €Định giá thg 6 2026——
29Filip MalbasicSerbiaTấn công33800,0 N €Định giá thg 6 2023——
80Irfan ZulficSerbiaTiền vệ25———
45Ismael CasasTây Ban NhaHậu vệ25400,0 N €Định giá thg 6 2026——
17Jérémy ManzorroPhápTiền vệ3450,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Josué TiendrébéogoBurkina FasoTiền vệ23500,0 N €Định giá thg 6 2026——
12Kadir GicicSerbiaThủ môn19100,0 N €Định giá thg 6 2026——
66Kenroy CampbellJamaicaTấn công24350,0 N €Định giá thg 6 2026——
3Lazar KonstantinovSerbiaHậu vệ21———
—Leontije VasicSerbiaTiền vệ22200,0 N €Định giá thg 6 2026——
23Luka KrstovicSerbiaTiền vệ20100,0 N €Định giá thg 6 2026——
8Luka LukovicSerbiaTiền vệ29500,0 N €Định giá thg 6 2026——
14Marko JevticSerbiaHậu vệ30400,0 N €Định giá thg 6 2026——
24Marko LukovicSerbiaHậu vệ23600,0 N €Định giá thg 6 2026——
33Matej PribisicSerbiaThủ môn17———
30Milos BakicSerbiaTấn công2050,0 N €Định giá thg 6 2026——
9Milos JovicSerbiaTấn công20700,0 N €Định giá thg 6 2026——
5Moussa SissakoMaliHậu vệ25350,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Nikola GlisicSerbiaHậu vệ27800,0 N €Định giá thg 6 2026——
25Nikola KrsticSerbiaTiền vệ211,2 Tr €Định giá thg 6 2026——
55Ognjen CancarevicArmeniaThủ môn3775,0 N €Định giá thg 6 2026——
18Olivier ThillLuxembourgTiền vệ29700,0 N €Định giá thg 4 2026232
19Oriyomi LebiNigeriaTấn công20300,0 N €Định giá thg 6 2026——
11Rafael JuninhoBrazilTấn công20500,0 N €Định giá thg 6 2026——
50Sankara KaramokoCote d'IvoireTấn công221,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
—Sheriff StoweNigeriaHậu vệ20———
15Sinisa PopovicSerbiaHậu vệ21400,0 N €Định giá thg 6 2026——
29Stefan BalticSerbiaTấn công22300,0 N €Định giá thg 6 2026——
16Stefan BastajaSerbiaHậu vệ21300,0 N €Định giá thg 6 2026——
65Stefan SapicSerbiaHậu vệ29300,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Tadija CojicSerbiaTiền vệ17———
6Tomislav TodorovicSerbiaTiền vệ28———
11Ugo BonnetPhápTấn công33———
22Vasilije NovicicSerbiaTiền vệ184,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
94Vicky KiankauluaPhápTấn công25400,0 N €Định giá thg 6 2026——
40Vladan MilosavljevSerbiaTấn công39100,0 N €Định giá thg 6 2023——
27Vladimir RadocajSerbiaTấn công27600,0 N €Định giá thg 6 2026——
1Vuk BorovicSerbiaThủ môn18———
45Zeljko ArsicSerbiaTiền vệ29———