Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Pogon Szczecin

35 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Robert Kolendowicz
Quy mô đội hình
33
Tuổi trung bình
24,9
Cầu thủ ngoại
19 (57,6%)
Cầu thủ ĐTQG
5
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera
Sức chứa
21.163
Cân bằng chuyển nhượng
+2,6 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 24/25

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
33Alex PeskovicSlovakiaThủ môn17———
83Axel HolewińskiBa LanThủ môn20350,0 N €Định giá thg 6 2026——
22Danijel LoncarCroatiaHậu vệ29500,0 N €Định giá thg 6 2026——
13Dimitrios KeramitsisHy LạpHậu vệ222,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
9Efthymios KoulourisHy LạpTấn công301,5 Tr €Định giá thg 10 2023——
8Fredrik UlvestadNa UyTiền vệ34200,0 N €Định giá thg 6 2026——
15Hussein AliIraqHậu vệ24400,0 N €Định giá thg 6 202670
20Igor BrzyskiBa LanTiền vệ19———
30Jacek CzaplińskiBa LanTấn công20100,0 N €Định giá thg 6 2026——
17Jakub LisBa LanHậu vệ24———
6Jan BiegańskiBa LanTiền vệ23400,0 N €Định giá thg 6 2026110
14José PozoTây Ban NhaTiền vệ30400,0 N €Định giá thg 6 2026——
99Kacper KostorzBa LanTấn công27—253
61Kacper SmolińskiBa LanTiền vệ25200,0 N €Định giá thg 6 2026——
37Kacper StanowskiBa LanTấn công18———
11Kamil GrosickiBa LanTấn công38200,0 N €Định giá thg 6 2026——
24Karol AngielskiBa LanTấn công30400,0 N €Định giá thg 6 2026——
3Kellyn AcostaHoa KỳTiền vệ311,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
31Krzysztof KamińskiBa LanThủ môn3575,0 N €Định giá thg 6 2026——
91Kuba BochniarzBa LanThủ môn17———
4Léo BorgesBrazilHậu vệ251,2 Tr €Định giá thg 6 2026——
32Leonardo KoutrisHy LạpHậu vệ31500,0 N €Định giá thg 6 2026——
28Linus WahlqvistThụy ĐiểnHậu vệ291,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
35Maciej WojciechowskiBa LanTiền vệ19———
29Mateusz BąkBa LanTấn công23———
19Mor NdiayeSenegalTiền vệ25350,0 N €Định giá thg 6 2026211
7Musa JuwaraThe GambiaTấn công24500,0 N €Định giá thg 6 2026212
47Natan ŁawaBa LanTiền vệ17500,0 N €Định giá thg 6 2026——
20Patryk ParyzekBa LanTấn công20———
18Paul MukairuNigeriaTấn công261,2 Tr €Định giá thg 6 2026——
38Rafał JakubowskiBa LanHậu vệ19———
9Rajmund MolnárHungaryTấn công241,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
90Sam GreenwoodEnglandTiền vệ242,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
21Sebastian RojekBa LanTấn công17———
77Valentin CojocaruRomaniaThủ môn30700,0 N €Định giá thg 6 2026——