
Zulte Waregem
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Sven Vandenbroeck
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 23,8
- Cầu thủ ngoại
- 15 (57,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Elindus Arena
- Sức chứa
- 12.698
- Cân bằng chuyển nhượng
- +5,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Abdoulaye Traoré | 23 | — | 3 | 0 |
| 47 | Andres Labie | 22 | — | — | — |
| 3 | Anton Tanghe | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 3 |
| — | Arnaud Dobbels | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 45 | Benoit De Jaegere | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 19 | Benoît Nyssen | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 2 |
| 13 | Brent Gabriël | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 40 | Dirk Asare | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 6 | Enrique Lofolomo | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| — | Franz Tangala | 21 | — | — | — |
| — | Ibrahim Diabaté | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Jakob Kiilerich | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 0 |
| 9 | Jelle Vossen | 37 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 2 |
| 24 | Jeppe Erenbjerg | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 10 |
| 22 | Joseph Opoku | 21 | 4,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 5 |
| 2 | Kadir Seven | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 53 | Kewan Vemba | 21 | — | — | — |
| 4 | Laurent Lemoine | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 1 | Louis Bostyn | 32 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Lukas Willen | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 39 | Marley Aké | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 5 |
| — | Mouhamadou Sall | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Nikola Mituljikic | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 36 | Serxho Ujka | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 1 |
| 58 | Siebe Van Keymolen | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Stavros Gavriel | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 1 |
| 64 | Thibaud Sergeant | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Thomas Claes | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 2 |
| 20 | Tobias Hedl | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 1 |
| — | Tristan Panduro | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 52 | Tuur Dierickx | 19 | — | — | — |
| 12 | Wilguens Paugain | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 1 |
| 55 | Yannick Cappelle | 23 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |