
Motor Lublin Spółka Akcyjna
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 14 (45,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Motor Lublin Arena
- Sức chứa
- 15.247
- Cân bằng chuyển nhượng
- -934,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Arkadiusz Najemski | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Artem Akatov | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2025Định giá thg 6 2025 | — | — |
| 68 | Bartosz Wolski | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Borys Mołdach | 17 | — | — | — |
| 19 | Bradly van Hoeven | 26 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Bright Ede | 19 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Christopher Simon | 26 | — | — | — |
| 11 | Fábio Ronaldo | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 1 |
| 24 | Filip Luberecki | 21 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Filip Wójcik | 29 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Florian HaxhaKosovoTấn công | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Franciszek Lewandowski | 18 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Gasper Tratnik | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Hervé Matthys | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 1 |
| 1 | Ivan Brkic | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Ivo Rodrigues | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 1 |
| 21 | Jakub Łabojko | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Kacper Karasek | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kacper Plichta | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Karol Czubak | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 13 | Krystian Brzozowski | 18 | — | — | — |
| 47 | Krystian Palacz | 23 | — | — | — |
| 39 | Marek Bartos | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Mathieu Scalet | 29 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Mbaye Ndiaye | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Michał Król | 26 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Paskal Meyer | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Patryk Kukulski | 22 | 25,0 N €Định giá thg 1 2024Định giá thg 1 2024 | — | — |
| 28 | Paweł Stolarski | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Renat Dadashov | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Sebastian Koziej | 19 | — | — | — |
| 6 | Sergi Samper | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Thomas Santos | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |