
Lechia Gdansk
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- John Carver
- Quy mô đội hình
- 20
- Tuổi trung bình
- 22,3
- Cầu thủ ngoại
- 8 (40%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Polsat Plus Arena Gdańsk
- Sức chứa
- 41.620
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Aleksandar Cirkovic | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Alex Paulsen | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Alvis Jaunzems | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Anton Tsarenko | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Bartosz Brzęk | 20 | — | — | — |
| 88 | Bartosz Szczepankiewicz | 19 | — | — | — |
| 29 | Bogdan Sarnavskyi | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Bogdan Viunnyk | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Bujar Pllana | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Camilo Mena | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Dawid Kurminowski | 27 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Dorian Sinkiewicz | 17 | — | — | — |
| 3 | Elias Olsson | 23 | 400,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |
| 49 | Igor Bambecki | 21 | — | — | — |
| 76 | Indrit MavrajKosovoHậu vệ | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Ivan Zhelizko | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 81 | Kacper Gutowski | 20 | — | — | — |
| 79 | Kacper Sezonienko | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Karl Wendt | 21 | — | — | — |
| 15 | Maksym Dyachuk | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 0 |
| 80 | Matej Rodin | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Matus Vojtko | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Michał Głogowski | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Michał Kaczorowski | 19 | — | — | — |
| 23 | Miłosz Kałahur | 27 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 72 | Mohamed Awad AllaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtTấn công | 24 | — | — | — |
| 10 | Rifet Kapic | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Szymon Weirauch | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 89 | Tomas Bobcek | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Tomasz Neugebauer | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Tomasz Wójtowicz | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |