Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Universitatea Craiova

42 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Mirel Rădoi
Quy mô đội hình
33
Tuổi trung bình
25,1
Cầu thủ ngoại
13 (39,4%)
Cầu thủ ĐTQG
14
Sân vận động
Ion Oblemenco (2017)
Sức chứa
30.983
Cân bằng chuyển nhượng
-2,9 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 2025

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
28Adrian RusRomaniaHậu vệ301,2 Tr €Định giá thg 6 2026——
20Alexandru CicâldăuRomaniaTiền vệ292,5 Tr €Định giá thg 6 202663
4Alexandru CrețuRomaniaTiền vệ34350,0 N €Định giá thg 6 202660
33Alexandru GlodeanRomaniaThủ môn18———
—Alexandru IamandacheRomaniaTấn công27100,0 N €Định giá thg 6 2026——
97Andrei IvanRomaniaTấn công29800,0 N €Định giá thg 6 2026——
5Anzor MekvabishviliGeorgiaTiền vệ252,0 Tr €Định giá thg 6 202650
9Assad Al-HamlawiPalestineTấn công252,0 Tr €Định giá thg 6 202664
12Basilio NdongGuinea Xích ĐạoHậu vệ27—10
17Carlos MoraCosta RicaTiền vệ252,0 Tr €Định giá thg 6 202662
25Darius FălcușanRomaniaHậu vệ20100,0 N €Định giá thg 6 2026——
27David BarbuRomaniaTấn công20200,0 N €Định giá thg 6 2026——
30David MateiRomaniaTiền vệ201,7 Tr €Định giá thg 6 2026——
32Denis BengaRomaniaHậu vệ21———
38Denys MunteanRomaniaTấn công17———
36Florin GașpărRomaniaHậu vệ19———
2Florin ȘtefanRomaniaHậu vệ30700,0 N €Định giá thg 6 202620
—João GonçalvesBồ Đào NhaThủ môn25500,0 N €Định giá thg 6 2026——
15Juraj BadeljCroatiaHậu vệ23850,0 N €Định giá thg 6 202660
21Laurențiu PopescuRomaniaThủ môn291,2 Tr €Định giá thg 6 2026——
29Luca BăsceanuRomaniaTấn công20600,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Luis ParadelaCubaTấn công29———
14Lyes HouriPhápTiền vệ30300,0 N €Định giá thg 6 202350
—Matei GogaRomaniaThủ môn19150,0 N €Định giá thg 6 2025——
34Mihai NinaciRomaniaTấn công18———
18Mihnea RădulescuRomaniaTấn công21650,0 N €Định giá thg 6 2026——
12Monday EtimNigeriaTấn công27700,0 N €Định giá thg 6 2026——
11Nicușor BancuRomaniaHậu vệ34900,0 N €Định giá thg 6 202650
24Nikola StevanovicSerbiaHậu vệ28850,0 N €Định giá thg 6 202620
3Oleksandr RomanchukUkrainaHậu vệ262,5 Tr €Định giá thg 6 202661
77Pavlo IsenkoUkrainaThủ môn231,2 Tr €Định giá thg 6 202660
32Relu StoianRomaniaThủ môn30———
—Robert RistoiuRomaniaTiền vệ18———
23Samuel TelesBồ Đào NhaTiền vệ291,0 Tr €Định giá thg 6 202660
—Sebastian ȘerbanRomaniaTiền vệ20———
1Silviu Lung Jr.RomaniaThủ môn37100,0 N €Định giá thg 6 2026——
10Ștefan BaiaramRomaniaTấn công235,0 Tr €Định giá thg 6 202663
39Steven NsimbaPhápTấn công301,0 Tr €Định giá thg 6 202642
—Teodor LuțăRomaniaTấn công19———
8Tudor BăluțăRomaniaTiền vệ271,7 Tr €Định giá thg 6 202661
19Vasile MogoșRomaniaHậu vệ33400,0 N €Định giá thg 6 202630
6Vladimir ScreciuRomaniaHậu vệ262,5 Tr €Định giá thg 6 202650