
LASK
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- João Sacramento
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 18 (69,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena
- Sức chứa
- 19.080
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Adetunji Rasaq Adeshina | 21 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 53 | Alpha Baldé | 21 | — | — | — |
| 16 | Andrés Andrade | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 38 | Armin Haider | 21 | 150,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 5 | Art SmakajKosovoTiền vệ | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Bryan TeixeiraCape VerdeTấn công | 26 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 52 | Cheikne Kébé | 20 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Christoph Lang | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 41 | Emmanuel Michael | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 50 | Fabian Schillinger | 19 | — | — | — |
| 29 | Florian Flecker | 30 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | George Bello | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Ismaila Coulibaly | 25 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Issa Koné | 20 | — | — | — |
| 43 | João Tornich | 23 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Kasper Jørgensen | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Kevin Lebersorger | 21 | — | — | — |
| 9 | Krystof Danek | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Lenny Pintor | 26 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 1 | Lukas Jungwirth | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 44 | Lukas Kacavenda | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Maximilian Entrup | 29 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Melayro Bogarde | 24 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 48 | Modou Kéba Cissé | 21 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Mohamed Sanogo | 22 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Moses Usor | 24 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Samuel Adeniran | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Sasa Kalajdzic | 29 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 30 | Sascha Horvath | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Tobias Schützenauer | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Valon BerishaKosovoTiền vệ | 33 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Vincent Augustus | 20 | — | — | — |
| 3 | Xavier Mbuyamba | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 1 |