
Chicago Fire Soccer Club
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 29
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 15 (51,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Soldier Field
- Sức chứa
- 61.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | André Franco | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 15 | Andrew Gutman | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Anton Salétros | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 2 |
| 1 | Chris Brady | 22 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Chris Mueller | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Christopher Cupps | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | David Poreba | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Dean Boltz | 20 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Djé D'Avilla | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Dylan Borso | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Hugo Cuypers | 29 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Jack Elliott | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Jason Shokalook | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Jeff Gal | 33 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Joel Waterman | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Jonathan Bamba | 30 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Jonathan Dean | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Josh Cohen | 34 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Leonardo Barroso | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Maren Haile-Selassie | 27 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Mauricio Pineda | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Mbekezeli Mbokazi | 21 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Philip Zinckernagel | 31 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Puso Dithejane | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Robert Turdean | 16 | — | — | — |
| 17 | Robin Lod | 33 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Sam Rogers | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Sergio Oregel | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |