Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

Vejle Boldklub

27 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Ivan Prelec
Quy mô đội hình
28
Tuổi trung bình
24,7
Cầu thủ ngoại
8 (28,6%)
Cầu thủ ĐTQG
3
Sân vận động
Vejle Stadion
Sức chứa
11.060

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
20Abdoulaye CamaraGuineaTấn công19250,0 N €Định giá thg 5 2026171
80Alexi PituĐứcTấn công24400,0 N €Định giá thg 5 2026124
18Anders JacobsenĐan MạchTấn công3625,0 N €Định giá thg 5 2026102
17Andrew HjulsagerĐan MạchTiền vệ31400,0 N €Định giá thg 5 2026142
32Bismark EdjeodjiGhanaTấn công19500,0 N €Định giá thg 5 2026171
7Christian GammelgaardĐan MạchTấn công23900,0 N €Định giá thg 5 2026267
3Christian SørensenĐan MạchHậu vệ34200,0 N €Định giá thg 5 2026160
—Clemens AstrupĐan MạchTiền vệ20———
14Damian van BruggenHà LanHậu vệ30500,0 N €Định giá thg 5 2026——
21Giorgi TabatadzeGeorgiaHậu vệ20400,0 N €Định giá thg 5 202681
33Gustav KnudsenĐan MạchThủ môn20———
1Igor VekicSloveniaThủ môn28500,0 N €Định giá thg 5 2026230
9Jelle DuinHà LanTấn công27200,0 N €Định giá thg 5 202641
11Jonathan AmonHoa KỳTấn công27400,0 N €Định giá thg 5 2026131
23Lasse FløĐan MạchHậu vệ20750,0 N €Định giá thg 5 2026230
4Lasse NielsenĐan MạchHậu vệ3825,0 N €Định giá thg 5 2026230
15Luka LatsabidzeGeorgiaHậu vệ22500,0 N €Định giá thg 5 2026——
34Lundrim HetemiAlbaniaTiền vệ26500,0 N €Định giá thg 5 2026——
6Mike VestergårdĐan MạchTiền vệ28350,0 N €Định giá thg 5 2026250
10Mikkel DuelundĐan MạchTấn công29400,0 N €Định giá thg 5 2026225
—Ransford AmooGhanaTấn công18———
26Sander RavnĐan MạchTiền vệ1925,0 N €Định giá thg 5 202630
13Stefan VelkovBulgariaHậu vệ29650,0 N €Định giá thg 5 2026235
2Thomas GundelundĐan MạchHậu vệ24750,0 N €Định giá thg 5 2026220
24Tobias HaahrĐan MạchThủ môn2350,0 N €Định giá thg 5 202640
8Tobias LauritsenĐan MạchTiền vệ22800,0 N €Định giá thg 5 2026180
19Wahid FaghirĐan MạchTấn công23400,0 N €Định giá thg 5 2026123