Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FK Vojvodina Novi Sad

37 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Miroslav Tanjga
Quy mô đội hình
42
Tuổi trung bình
24,4
Cầu thủ ngoại
8 (19%)
Cầu thủ ĐTQG
6
Sân vận động
Stadion Karadjordje
Sức chứa
14.852
Cân bằng chuyển nhượng
-4,3 Tr €

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
9Aleksa VukanovicSerbiaTấn công34175,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Bamidele YusufNigeriaTấn công25700,0 N €Định giá thg 6 2024113
—Bogdan BogdanovicSerbiaThủ môn18———
29Collins SichenjeKenyaHậu vệ23———
36Damjan DjokanovicSerbiaTấn công18450,0 N €Định giá thg 6 2026——
5Djordje CrnomarkovicSerbiaHậu vệ33250,0 N €Định giá thg 6 2026——
20Dragan KokanovicSerbiaTiền vệ24900,0 N €Định giá thg 6 2026——
12Dragan RosicSerbiaThủ môn302,2 Tr €Định giá thg 6 2026——
17Ibrahim MustaphaGhanaTấn công26150,0 N €Định giá thg 6 2026——
28John MaryCameroonTấn công33250,0 N €Định giá thg 6 2026——
—Jovan OstojicSerbiaTiền vệ17———
26Kornél SzűcsHungaryHậu vệ25750,0 N €Định giá thg 6 202620
2Kufre EtaCameroonHậu vệ22400,0 N €Định giá thg 6 2026——
22Lazar NikolicSerbiaHậu vệ272,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
25Lazar PeranovicSerbiaTấn công18———
77Lazar RandjelovicSerbiaTấn công291,7 Tr €Định giá thg 6 2026——
23Lucas BarrosBrazilHậu vệ271,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
11Marko MladenovicSerbiaTiền vệ21500,0 N €Định giá thg 6 2026——
4Marko PoletanovicSerbiaTiền vệ33100,0 N €Định giá thg 6 2026——
24Marko VelickovicSerbiaTiền vệ21800,0 N €Định giá thg 6 2026——
1Matija GocmanacSerbiaThủ môn23350,0 N €Định giá thg 6 2026——
16Mihai ButeanRomaniaHậu vệ30300,0 N €Định giá thg 6 2026——
21Milan KolarevicSerbiaTấn công221,0 Tr €Định giá thg 6 2026——
14Milos PopovicSerbiaTiền vệ22650,0 N €Định giá thg 6 2026——
55Milutin VidosavljevicSerbiaTiền vệ251,8 Tr €Định giá thg 6 2026——
18Njegos PetrovicSerbiaTiền vệ274,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
27Petar SukacevSerbiaTấn công21500,0 N €Định giá thg 6 2026——
6Sinisa TanjgaSerbiaHậu vệ22600,0 N €Định giá thg 6 2026——
34Slobodan MedojevicSerbiaTiền vệ35100,0 N €Định giá thg 6 2026——
32Srdjan BorovinaSerbiaTấn công19———
30Stefan BukinacSerbiaHậu vệ213,5 Tr €Định giá thg 6 2026——
19Stefan StanisavljevicSerbiaTấn công24900,0 N €Định giá thg 6 2026——
10Uros NikolicSerbiaTiền vệ32100,0 N €Định giá thg 6 2026——
7Vando FélixGuinea-BissauTấn công24500,0 N €Định giá thg 6 202680
13Vladan NovevskiSerbiaTấn công24100,0 N €Định giá thg 6 2026——
33Vuk BoskanSerbiaTấn công20———
8Vukan SavicevicMontenegroTiền vệ32300,0 N €Định giá thg 6 2026——