
FK Radnicki 1923 Kragujevac
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Fedja Dudic
- Quy mô đội hình
- 35
- Tuổi trung bình
- 25,1
- Cầu thủ ngoại
- 16 (45,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Čika Dača Stadion
- Sức chứa
- 15.100
- Cân bằng chuyển nhượng
- -85,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Abdoul Rahim Sawadogo | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Alfa Baldé | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 11 | António Gomes | 26 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 92 | Bogdan Marinkovic | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Bojan Adzic | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Danilo Mitrovic | 25 | — | 1 | 0 |
| 24 | Dimitrije Nikolic | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Evandro | 29 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Ibrahim Yusuf Omosanya | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Issa Bah | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 10 | Kilian BevisGuadeloupeTấn công | 28 | — | 2 | 0 |
| 99 | Louay Ben Hassine | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 81 | Luka Lijeskic | 21 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Luka Stankovski | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Matija Gluscevic | 22 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Mehmed Cosic | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Milan Mitrovic | 38 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 90 | Milan Vidakov | 26 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 45 | Milos Mladenovic | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Milos Ristic | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 10 | Mohamed Cissé | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Nikola Bukumira | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Nikola Marjanovic | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 4 | Nikola Milicic | 22 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Petar Milutinovic | 19 | — | — | — |
| 14 | Slobodan Simovic | 37 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 33 | Stefan Petkoski Cimbaljevic | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Thomas Viktor Ude | 19 | — | — | — |
| 50 | Tomislav Dadic | 28 | — | 2 | 0 |
| 16 | Vanja Tomic | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Vladimir Stojkovic | 43 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Wajdi Sahli | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Yankuba Jarju | 30 | — | — | — |