
Sint-Truidense VV
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Wouter Vrancken
- Quy mô đội hình
- 23
- Tuổi trung bình
- 24,4
- Cầu thủ ngoại
- 14 (60,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Daio Wasabi Stayen Stadium
- Sức chứa
- 11.337
- Cân bằng chuyển nhượng
- +6,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Abdoulaye Sissako | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 53 | Adam Nhaili | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Alouis Diriken | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 9 | Andrés Ferrari | 23 | 2,2 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 20 | 3 |
| 7 | Arbnor Muja | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 5 |
| 34 | Hugo Lambotte | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Ilias Sebaoui | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 4 |
| 31 | Illyès Benachour | 19 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Isaías Delpupo | 23 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 32 | Jay-David Mbalanda | 19 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 12 | Jo Coppens | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Joedrick Pupe | 29 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 38 | Kaito Matsuzawa | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 22 | 2 |
| 42 | Keisuke Goto | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 10 |
| 16 | Leo Kokubo | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 0 |
| 4 | Loïc Mbe Soh | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 1 |
| 21 | Matt Lendfers | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Oumar Diouf | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 2 |
| 6 | Rihito Yamamoto | 24 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 5 |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 14 | Ryan Merlen | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 13 | Ryotaro Ito | 28 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 7 |
| 99 | Shion Shinkawa | 19 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Shogo Taniguchi | 35 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 1 |
| 18 | Simen Juklerød | 32 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 1 |
| 3 | Taiga Hata | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 26 | Visar Musliu | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 22 | Wolke Janssens | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |