
Fotballklubben Bodø/Glimt
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 26,2
- Cầu thủ ngoại
- 5 (19,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Aspmyra Stadion
- Sức chứa
- 8.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- -3,4 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Anders Klynge | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 21 | Andreas Helmersen | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 94 | August Mikkelsen | 25 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Daniel Bassi | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 15 | Fredrik Bjørkan | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 20 | Fredrik Sjøvold | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 5 | Haitam Aleesami | 35 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 26 | Håkon Evjen | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 25 | Isak Dybvik Määttä | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 45 | Isak Sjong | 19 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jens Petter Hauge | 26 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 6 | Jostein Gundersen | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Julian Faye Lund | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Kasper Høgh | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 23 | Magnus Riisnæs | 21 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 77 | Mikkel Bro Hansen | 17 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 12 | Nikita Haikin | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 4 | Odin Bjørtuft | 27 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 17 | Ola Brynhildsen | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Patrick Berg | 28 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 8 | Sondre Auklend | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Ulrik Saltnes | 33 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 1 |
| 2 | Villads Nielsen | 21 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |