
Atlanta United Football Club
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 26,4
- Cầu thủ ngoại
- 20 (76,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- Mercedes-Benz Stadium
- Sức chứa
- 73.019
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Adrian Gill | 20 | — | — | — |
| 23 | Adyn Torres | 18 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Ajani Fortune | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 59 | Aleksey Miranchuk | 30 | 7,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Cayman Togashi | 33 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 48 | Cooper Sanchez | 18 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 50 | Dominik Chong Qui | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Elías Báez | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | 27 | 10,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Enea Mihaj | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 0 |
| 22 | Fafà Picault | 35 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Jayden Hibbert | 22 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Juan Berrocal | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 1 | Lucas Hoyos | 37 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Luke Brennan | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 47 | Matthew Edwards | 23 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Miguel Almirón | 32 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 18 | Pedro Amador | 27 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Ronald Hernández | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Saba Lobjanidze | 31 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Santiago Pita | 19 | — | — | — |
| 19 | Sergio Santos | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Steven Alzate | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Stian Gregersen | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 55 | Tomás Jacob | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Tristan Muyumba | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Will Reilly | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |