
Korona Kielce
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Jacek Zieliński
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 24,1
- Cầu thủ ngoại
- 8 (26,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 4
- Sân vận động
- Exbud Arena
- Sức chứa
- 15.700
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,7 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Adam Hańćko | 17 | — | — | — |
| 70 | Antoñín | 26 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 24 | Bartłomiej Smolarczyk | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Daniel Bąk | 20 | — | — | — |
| 7 | Dawid Błanik | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Hubert Zwoźny | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 61 | Jakub Budnicki | 25 | — | — | — |
| 20 | Kacper Minuczyc | 18 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Konrad Ciszek | 18 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Konrad Matuszewski | 24 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Konstantinos Sotiriou | 30 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Marcel Pięczek | 25 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Mariusz Stępiński | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 8 | Martin Remacle | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Mateusz Głowiński | 20 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Michał Mikielewicz | 18 | — | — | — |
| 22 | Michał Niedbała | 20 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Miłosz Strzeboński | 22 | — | — | — |
| 15 | Nikodem Niski | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Nono | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Pau Resta | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 87 | Rafał Mamla | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 86 | Simon Gustafson | 31 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 4 |
| 23 | Slobodan Rubežić | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Stjepan Davidovic | 21 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Tamar Svetlin | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Viktor Popov | 26 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Vladimir Nikolov | 25 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Wiktor Długosz | 26 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Wojciech Kamiński | 25 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Xavier Dziekoński | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |