
Piast Gliwice
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Max Mölder
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 14 (50%)
- Sân vận động
- Stadion Miejski - Gliwice
- Sức chứa
- 9.736
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrián Dalmau | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Andreas Katsantonis | 26 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 79 | Dawid Rychta | 20 | — | — | — |
| 3 | Elton Fikaj | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 55 | Ema Twumasi | 29 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Erik Jirka | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Filip Borowski | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Frantisek Plach | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 63 | German Barkovskiy | 24 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Grzegorz Tomasiewicz | 30 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Hugo Vallejo | 26 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Igor Drapiński | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 90 | Ivan Lima | 21 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 4 | Jakub Czerwiński | 35 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Jakub Grelich | 18 | — | — | — |
| 36 | Jakub Lewicki | 21 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Jason Lokilo | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Jorge Félix | 35 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Juande Rivas | 27 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Justin Daniel | 21 | — | — | — |
| 19 | Kamil Lubowiecki | 19 | — | — | — |
| 33 | Karol Szymański | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Leandro Sanca | 26 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Levis Pitan | 21 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 16 | Mateusz Kopczyński | 18 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Michał Chrapek | 34 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Oliwier Maziarz | 20 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Oskar Leśniak | 21 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Patryk Dziczek | 28 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Quentin Boisgard | 29 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Szczepan Mucha | 22 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Tomasz Mokwa | 33 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |