
Al-Okhdood Club
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,7
- Cầu thủ ngoại
- 10 (37%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Prince Hathloul bin Abdulaziz Sports City Stadium
- Sức chứa
- 12.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Abdulaziz Al-Hatila | 28 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 96 | Ahmed Ali Majrashi | 21 | — | — | — |
| 3 | Ali Al-Salem | 28 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Blaz Kramer | 30 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 9 |
| 13 | Christian Bassogog | 30 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 87 | Ghassan Hawsawi | 23 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Gökhan Gül | 28 | 1,3 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 2 |
| 26 | Hatem Al-Juhani | 30 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Hussain Al-Zabdani | 31 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 88 | Ibrahim Ashi | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Juan Sebastián Pedroza | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Khaled Al-Lazam | 27 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Khaled Narey | 32 | 1,7 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Koray Günter | 32 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 2 |
| 55 | Mateo Borrell | 20 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Mohammed Abdullah Al-Qahtani | 19 | — | — | — |
| 21 | Mohammed Abu Abd | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Mohammed Al-Jahif | 27 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Mohanad Al-Qaydhi | 28 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 42 | Muath Faqihi | 24 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Naif Asiri | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Petros | 37 | 800,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | — | — |
| 1 | Rakan Al-Najjar | 31 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 92 | Saad Al-Qarni | 24 | 25,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Saeed Al-Rubaie | 32 | 175,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 77 | Saif Balhareth | 20 | — | — | — |
| 14 | Saleh Al-Abbas | 31 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Saleh Al-Harthi | 31 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 94 | Samuel Portugal | 32 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Saud Salem | 21 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 93 | Tokmac Chol Nguen | 32 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |